Hiển thị các bài đăng có nhãn Intertrans. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Intertrans. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Hai, 30 tháng 10, 2023

SỰ KHÁC NHAU GIỮA XUẤT NHẬP KHẨU CHÍNH NGẠCH VÀ TIỂU NGẠCH

 

Xuất nhập khẩu chính ngạch và tiểu ngạch là hai hình thức phổ biến hiện nay được nhà nước cho phép công nhận là hoạt động buôn bán hợp pháp.

Xuất khẩu chính ngạch và tiểu ngạch là hai loại thương mại quốc tế được sử dụng nhiều nhất hiện nay. Bên cạnh đó nó cũng có những đặc điểm riêng biệt mà bạn cần lưu ý khi lưu thông hàng hóa qua biên giới. Hãy cùng Intertrans tìm hiểu xem sự khác biệt giữa hai hình thức này nhé!

Xuất nhập khẩu chính ngạch là gì?

Xuất khẩu chính ngạch là gì? - Là một hình thức kinh doanh quốc tế phổ biến, được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để thực hiện giao dịch và thương mại với các quốc gia có biên giới gần Việt Nam như Trung Quốc, Lào, Campuchia.

Xuất khẩu chính ngạch là các công ty, cơ sở sản xuất và doanh nghiệp ký kết các hợp đồng kinh tế với đối tác nước ngoài theo các hiệp định đã được cam kết giữa các quốc gia hoặc giữa quốc gia và các tổ chức, khu vực và hiệp hội kinh tế trên thế giới theo quy tắc quốc tế.

Xuất nhập khẩu chính ngạch và tiểu ngạch qua đường biển

 

Xuất nhập khẩu chính ngạch qua đường biển chiếm tỷ trọng 60% giao dịch toàn ngành

Xuất nhập khẩu tiểu ngạch là gì?

Xuất nhập khẩu tiểu ngạch là gì? - Chính là một cách trao đổi và buôn bán hàng hóa giữa người dân sống gần biên giới của hai quốc gia có đường biên giới liền kề. Tại Việt Nam, hình thức này xuất hiện ở những khu vực cửa khẩu của một số tỉnh giáp biên với các nước láng giềng như Quảng Ninh, Lạng Sơn, Lào Cai. Các mặt hàng thường được buôn bán qua đường tiểu ngạch bao gồm nông sản và các mặt hàng tiêu dùng như quần áo, vải,...

Hình thức xuất khẩu đường tiểu ngạch và chính ngạch

Hình thức xuất khẩu tiểu ngạch

Xuất nhập khẩu tiểu ngạch là hình thức mua bán hàng hóa và kinh doanh được ưa chuộng nhất hiện nay bởi vì thủ tục đơn giản, dễ dàng và chi phí vận chuyển thấp. Khi tham gia vào hình thức kinh doanh này, cá nhân vẫn phải tuân thủ quy định và chịu sự kiểm tra nghiêm ngặt về chất lượng hàng hóa, kiểm dịch động thực vật, an toàn vệ sinh thực phẩm và tiêu chuẩn từ các cơ quan quản lý chuyên ngành trước khi thông quan.

So sánh giữa xuất nhập khẩu chính ngạch và tiểu ngạch

Hình thức vận chuyển

  • Đối với nhập khẩu tiểu ngạch, vận chuyển chủ yếu là bằng đường bộ. Nguyên nhân là do tính chất mua bán của hàng hóa tiểu ngạch, thường là giao dịch giữa các dân cư sống gần vùng biên giới của hai quốc gia. Do đó, sau khi mua hàng và qua kiểm tra hàng hóa thường được vận chuyển bằng xe tải.
  • Đối với nhập khẩu chính ngạch, hàng hóa thường có giá trị lớn và được vận chuyển qua các cửa khẩu lớn. Các doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm đóng nhiều loại phí và thuế để thông quan hàng hóa. Ngoài ra, hàng hóa khi vận chuyển cần đảm bảo chất lượng tuyệt đối, thường được đóng gói trong container và vận chuyển chủ yếu bằng đường tàu biển và hàng không.

Hàng hoá

  • Hàng hóa nhập khẩu tiểu ngạch thường có giá trị thấp do quy định của pháp luật. Những loại hàng này thuộc nhóm hàng tiêu dùng như quần áo thời trang, mỹ phẩm, nông sản,...
  • Hàng hóa nhập khẩu chính ngạch là những hàng hóa chất lượng cao, đáng tin cậy và phần lớn đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, có giấy tờ nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng.

Giá trị giao dịch

  • Khi nhập khẩu tiểu ngạch, nhà kinh doanh thường bị hạn chế về số lượng hàng hóa có thể nhập. Mỗi lần chỉ được phép nhập một số lượng nhỏ hàng, tuân theo quy định của pháp luật.
  • Trong khi đó, khi nhập khẩu chính ngạch, không có giới hạn về số lượng hàng hóa mỗi lần nhập khẩu. Các đơn vị, cá nhân hay nhà kinh doanh có thể nhập hàng với số lượng, chi phí và giá trị đơn hàng không bị hạn chế, miễn là hàng hóa đó được pháp luật cho phép nhập khẩu.

Thủ tục và thuế

Nhập khẩu tiểu ngạch

Quy trình nhập khẩu tiểu ngạch bao gồm các bước sau:

  • Tờ khai hàng (HQ7A, HQ7B): Cần chuẩn bị 2 tờ khai hàng để đăng ký thông tin về hàng hóa nhập khẩu.
  • Giấy chứng minh cư dân biên giới: Cần có giấy tờ chứng minh địa chỉ cư trú tại khu vực biên giới.
  • Giấy phép kinh doanh xuất nhập khẩu tiểu ngạch biên giới: Cần có giấy phép kinh doanh xuất nhập khẩu tiểu ngạch được cấp bởi UBND cấp tỉnh biên giới.

Đây là các bước cơ bản trong quy trình nhập khẩu tiểu ngạch, tuy nhiên, cần tuân thủ các quy định và quy trình cụ thể của từng quốc gia và cửa khẩu để thực hiện một cách chính xác và hợp pháp.

Nhập khẩu chính ngạch

Thủ tục nhập khẩu chính ngạch:

  • Hợp đồng
  • Hoá đơn thương mại
  • Tờ khai hải quan
  • LC - tín dụng thư
  • Giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước
  • Giấy chứng nhận hàng hoá
  • Hoá đơn vận chuyển
  • Chứng nhận kiểm dịch

Khi nhập khẩu chính ngạch, nhà kinh doanh cần chuẩn bị tất cả các giấy tờ trên để gửi cho cục hải quan để thông quan hàng hóa. Mức thuế nhập khẩu cần phải đóng phụ thuộc vào loại hàng hóa và quy định của pháp luật. Cục hải quan sẽ dựa trên các giấy tờ và tờ khai để quyết định việc thông quan lô hàng. Trong một số trường hợp, lô hàng cần phải được kiểm tra chuyên ngành trước khi được thông quan.

 

So sánh điểm khác biệt giữa chính ngạch và tiểu ngạch

So sánh điểm khác biệt giữa chính ngạch và tiểu ngạch


Bạn nên lựa chọn hình thức chính ngạch hay tiểu ngạch?

Để quyết định xem nên chọn hình thức nhập khẩu chính ngạch hay tiểu ngạch, cần xem xét loại hàng hóa và số lượng hàng hóa bạn dự định nhập khẩu. Nếu bạn chỉ cần một số lượng hàng nhỏ và đó là những loại hàng hóa tiêu dùng đơn giản như quần áo, giày dép, hoa quả, nông sản,... thì nhập hàng tiểu ngạch sẽ là lựa chọn phù hợp. Thủ tục nhập hàng sẽ không quá phức tạp và bạn sẽ không mất quá nhiều công sức.

Nên lựa chọn hình thức xuất nhập khẩu đường tiểu ngạch hay chính ngạch

 

Nên lựa chọn hình thức xuất nhập khẩu tiểu ngạch hay chính ngạch

Tuy nhiên, nếu bạn muốn nhập hàng với số lượng lớn và giá trị hàng hóa mỗi lần nhập lớn, thì nên chọn hình thức nhập khẩu chính ngạch. Đối với hình thức này, bạn sẽ không bị giới hạn số lượng hàng hóa mỗi lần nhập. Bên cạnh đó, bạn cũng sẽ nhận được đầy đủ các giấy chứng minh xuất xứ và chất lượng của hàng hóa.

Tóm lại, việc lựa chọn hình thức nhập khẩu chính ngạch hay tiểu ngạch phụ thuộc vào loại hàng hóa và số lượng hàng hóa bạn dự định nhập khẩu.

Intertrans - Đơn vị vận chuyển hàng hóa trên thế giới

Công ty dịch vụ vận chuyển hàng quốc tế Intertrans cung cấp các dịch vụ chất lượng với chi phí hợp lý nhằm đảm bảo giá tốt cho cả hai bên. Đội ngũ nhân viên hiện trường và văn phòng có nghiệp vụ hải quan tốt, thái độ chuyên nghiệp. Ngoài ra, Intertrans còn sở hữu đội xe với chất lượng tốt: Hyundai, Fuso,... và đội ngũ tài xế nhiều kinh nghiệm, chuyên tuyến hàng từ Việt Nam đến Lào/Campuchia.Mong rằng những thông tin mà Intertrans cung cấp trên đây sẽ giúp bạn tìm hiểu, so sánh và lựa chọn cho mình giữa 2 hình thức nhập khẩu đường chính ngạch và tiểu ngạch. Nếu bạn có bất kỳ khó khăn nào về vấn đề xử lý thủ tục xuất nhập khẩu hãy liên hệ ngay Intertrans qua hotline Ms. Thu - Intertrans: 098.449.8388 hoặc email sales10@intertrans.com.vn để được tư vấn trực tiếp nhé!

Thứ Sáu, 30 tháng 6, 2023

HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU VẢI MAY MẶC TỪ TRUNG QUỐC VỀ VIỆT NAM

     Để nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc về Việt Nam, bạn cần nắm rõ quy trình và thủ tục cụ thể. Tìm hiểu về mã HS, yêu cầu và điều kiện nhập khẩu, cũng như các bước thực hiện. Hướng dẫn chi tiết và cập nhật về thủ tục nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc sẽ giúp bạn thành công trong kinh doanh và xây dựng chuỗi cung ứng chất lượng. Tham khảo bài viết dưới đây để hiểu hơn nhé!

Tình hình nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc về Việt Nam

Hàng năm, Việt Nam chi khoảng 10 tỷ USD nhập khẩu vải may mặc và vải cây, riêng nhập từ Trung Quốc chiếm 60%. Tính đến quý 1 năm 2023, tổng kim ngạch nhập khẩu vải may mặc đạt 2,98 tỷ USD giảm 17% so với quý 1/2022, theo số liệu từ Tổng cục Hải quan. Tuy nhiên, nếu tính riêng tháng 3/2023 lại tăng gần 1% so với tháng 3/2022,  đạt trên 1,27 tỷ USD
Các loại vải may mặc và vải cây nhập về Việt Nam được sản xuất tại Trung Quốc chiếm tới 60%. Riêng tháng 3/2023 nhập từ Trung Quốc đạt 821 triệu USD tăng gần 8% so với tháng 3/2022

Dệt may là ngành công nghiệp chủ đạo của Việt Nam

Mã HS khi nhập vải may mặc từ Trung Quốc về Việt Nam

Dưới đây là một số mã HS thường được áp dụng cho việc nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc về Việt Nam:
Vải cotton: Mã HS thường áp dụng là 5205 (Cotton Yarn) và 5206 (Cotton fabrics).
Vải polyester: Mã HS thường áp dụng là 5402 (Synthetic filament yarn) và 5407 (Synthetic staple fibers).
Vải jean: Mã HS thường áp dụng là 5209 (Woven fabric of cotton) và 5210 (Woven fabric of synthetic fibers).
Vải lụa: Mã HS thường áp dụng là 5007 (Silk yarn and silk-waste).
Vải công nghệ cao: Mã HS thường áp dụng là 5407 (Synthetic staple fibers) và 6001 (Pile fabrics, including "long pile" fabrics and terry fabrics).

                       Vải may mặc từ Trung Quốc rất đa dạng và sặc sỡ màu sắc

Vải may mặc từ Trung Quốc có trong danh sách cấm nhập khẩu không?

Hiện tại, vải may mặc được phép nhập khẩu vào Việt Nam nhằm phục vụ cho ngành dệt may đang phát triển trong nước và phục vụ xuất khẩu hàng hóa may mặc. Tuy nhiên, vải may mặc cũ không được phép nhập khẩu, nếu nhập phải xin cấp phép và nhập dưới dạng phế liệu.

Giấy phép nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc về Việt Nam

Vải may mặc được xem như là loại hàng hóa thông thường và không yêu cầu giấy phép nhập khẩu đặc biệt nào. Theo các văn bản của nhà nước ban hành, thì quy trình và thủ tục nhập khẩu vải may mặc sẽ tuân theo các văn bản sau:
Thông tư 38/2015/TT-BTC ngày 25/3/2015; sửa đổi  bổ sung 39/2018/TT-BTC ngày 20/04/2018.
Nghị định số 69/2018/NĐ-CP ngày 15/05/2018
Quyết định 18/2019/QĐ-TTg ngày 19/04/2019
Thông tư số 21/2017/ TT- BCT ngày 23/10/2017
Công văn 4470/TCHQ-TXNK ngày  16/09/2021
Việc tuân thủ và điều chỉnh rõ nhất tại Thông tư số 21/2017/ TT- BCT quy định về độ an toàn khi công bố hàm lượng formaldehyt khi tiếp xúc với da người. Điều này yêu cầu người nhập khẩu phải có chứng nhận kiểm tra tương ứng.

Quy trình nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc về Việt Nam

Thông thường, Doanh Nghiệp cần chuẩn bị các giấy tờ sau đây khi đăng ký Giấy phép nhập khẩu:
Đơn đăng ký nhập khẩu: Bao gồm thông tin về công ty, mô tả hàng hóa, số lượng, giá trị, xuất xứ, mã HS và các thông tin liên quan.
Hợp đồng mua bán: Bản hợp đồng giữa người mua và người bán hàng, nêu rõ các điều khoản và điều kiện thương mại.
Giấy chứng nhận nguồn gốc hàng hóa: Xác nhận xuất xứ của hàng hóa, thường được cung cấp bởi cơ quan chứng nhận trong nước hoặc quốc tế.
Chứng từ vận chuyển: Bao gồm Hóa đơn vận chuyển (Commercial Invoice), Vận đơn (Bill of Lading hoặc Airway Bill), Chứng từ vận chuyển đa phương thức (Multimodal Transport Document) hoặc Chứng từ vận chuyển đường sắt (Railway Consignment Note).
Giấy tờ liên quan khác: Bao gồm Giấy phép kinh doanh, Giấy phép đăng ký doanh nghiệp, Giấy phép đầu tư nước ngoài (nếu có), và các giấy tờ liên quan khác theo quy định của cơ quan chức năng.
Để đảm bảo chính xác và tuân thủ quy định, bạn nên liên hệ với cơ quan Hải quan Việt Nam hoặc các cơ quan chức năng có thẩm quyền để được tư vấn và hướng dẫn chi tiết về thủ tục cụ thể để xin cấp Giấy phép nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc về Việt Nam.


                                                Các loại vải jean may mặc từ Trung Quốc

Vải may mặc từ Trung Quốc được đóng gói và nhãn mác như nào?

Vải may mặc từ Trung Quốc được đóng gói và nhãn mác tuân theo các quy định và tiêu chuẩn của cả nước xuất khẩu và nước nhập khẩu. Thông thường, quy trình đóng gói và nhãn mác vải may mặc bao gồm các yếu tố sau:
Đóng gói: Vải may mặc từ Trung Quốc thường được đóng gói trong các cuộn hoặc bảng, tùy thuộc vào loại vải và yêu cầu của khách hàng. Đối với cuộn vải, nó có thể được gói bằng bao nilon hoặc giấy chống thấm. Trong khi đó, vải may mặc loại bảng thường được đóng gói trong các hộp carton hoặc bọc bằng chất liệu bảo vệ.
Nhãn mác: Mỗi cuộn hoặc bảng vải may mặc từ Trung Quốc cần có nhãn mác để xác định thông tin quan trọng như tên nhà sản xuất, xuất xứ, loại vải, thành phần chất liệu, mã HS, quy cách, kích thước, hướng dẫn giặt là, quy định chăm sóc và các thông tin khác có liên quan. Nhãn mác cần được đính kèm chắc chắn và dễ đọc.
Chứng chỉ và giấy tờ: Khi nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc về Việt Nam, cần có chứng chỉ và giấy tờ chứng minh xuất xứ và chất lượng của sản phẩm. Các chứng chỉ phổ biến bao gồm Chứng chỉ nguồn gốc (Certificate of Origin), Chứng chỉ chất lượng (Quality Certificate), Chứng chỉ vận chuyển (Transportation Certificate) và các giấy tờ khác liên quan.
Hướng dẫn và thông tin bổ sung: Ngoài nhãn mác cơ bản, vải may mặc cũng có thể yêu cầu các hướng dẫn và thông tin bổ sung khác như hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản, các biểu đồ kích thước, biểu đồ màu sắc hoặc các hình ảnh minh họa để thể hiện tính năng đặc biệt của sản phẩm.
Tuy nhiên, quy trình đóng gói và nhãn mác có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của khách hàng, loại vải và quy định pháp luật của cả nước xuất khẩu và nhập khẩu. Vì vậy, khi nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc về Việt Nam, các doanh nghiệp cần tuân thủ quy trình đóng gói và nhãn mác theo quy định của Bộ Công Thương và các cơ quan chức năng liên quan. Quy trình này đảm bảo rằng vải may mặc được vận chuyển và bảo quản an toàn, đồng thời cung cấp đầy đủ thông tin cho người tiêu dùng.
Lưu ý rằng quy định về đóng gói và nhãn mác có thể thay đổi theo thời gian và các quy định hiện hành. Vì vậy, các doanh nghiệp nhập khẩu cần liên tục cập nhật và tuân thủ các quy định mới nhất để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tránh xảy ra vấn đề về hải quan hoặc kiểm tra chất lượng hàng hóa.
Trong quá trình nhập khẩu, các doanh nghiệp cũng cần tham khảo và tuân thủ các quy định về ghi nhãn và chứng chỉ để đảm bảo rằng hàng hóa được nhận diện và phân loại chính xác. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy trong hoạt động nhập khẩu.
Tóm lại, quy trình đóng gói và nhãn mác hàng hóa nhập khẩu, bao gồm vải may mặc từ Trung Quốc về Việt Nam, là một phần quan trọng trong việc đảm bảo an toàn, chất lượng và tuân thủ pháp luật của hàng hóa. Các doanh nghiệp nhập khẩu cần nắm vững quy định và thực hiện đúng các quy trình này để đảm bảo hoạt động kinh doanh được thuận lợi và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.


Đóng gói vải may mặc và vải cây từ Trung Quốc về Việt Nam

Thuế nhập khẩu vải may mặc về Việt Nam từ Trung Quốc

Trong quá trình nhập khẩu thường xuyên cho khách hàng, Intertrans thấy rằng mức thuế nhập khẩu giao động từ 10-12% tùy thuộc vào từng loại mặt hàng cụ thể. Chủ yếu mức thuế 12% được áp dụng cho nhiều loại. Mức thuế VAT khi nhập khẩu vẫn là 10%

Lưu ý khi nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc

Khi nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc về Việt Nam, dưới đây là một số lưu ý quan trọng mà bạn nên xem xét:

Kiểm tra quy định pháp lý: Trước khi bắt đầu quá trình nhập khẩu, hãy đảm bảo bạn đã nắm rõ các quy định pháp lý liên quan đến nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc. Điều này bao gồm quy định về mã HS, thuế nhập khẩu, yêu cầu về chứng từ và quy trình hải quan.
Xác định mã HS: Mã HS (Hệ thống Mã số Hải quan) là một yếu tố quan trọng khi nhập khẩu vải may mặc. Đảm bảo bạn đã xác định chính xác mã HS của các sản phẩm vải may mặc mà bạn định nhập khẩu để áp dụng đúng thuế và quy định hải quan.
Chứng từ và giấy tờ liên quan: Chuẩn bị và kiểm tra các chứng từ cần thiết cho quá trình nhập khẩu, bao gồm hợp đồng mua bán, hóa đơn xuất khẩu, danh mục hàng hóa, chứng từ xuất xứ và giấy tờ hải quan. Đảm bảo các giấy tờ này đầy đủ, chính xác và tuân thủ các quy định pháp luật.
Kiểm tra chất lượng và xuất xứ: Trước khi tiến hành nhập khẩu, hãy thực hiện kiểm tra chất lượng và xuất xứ của sản phẩm vải may mặc từ Trung Quốc. Điều này đảm bảo rằng hàng hóa đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu cần thiết của thị trường Việt Nam.
Tuân thủ quy định an toàn và chất lượng: Hãy đảm bảo rằng các sản phẩm vải may mặc nhập khẩu từ Trung Quốc tuân thủ các quy định về an toàn và chất lượng hàng hóa. Điều này bao gồm việc kiểm tra về thành phần chất liệu, khả năng chống cháy, chất lượng may mặc và các yếu tố khác quan trọng để đảm bảo sự an toàn cho người sử dụng.
Tìm hiểu về thị trường và quyền của bạn: Trước khi nhập khẩu, nắm rõ về thị trường và nhu cầu tiêu thụ vải may mặc tại Việt Nam.
Để được trả lời các thắc mắc của Doanh nghiệp một cách nhanh chóng và đầy đủ, vui lòng liên hệ với, Ms. Thu: 098.449.8388. Intertrans luôn sẵn sàng phục vụ.




Thứ Năm, 22 tháng 6, 2023

THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU THỊT GÀ SANG VIỆT NAM

    Hàn Quốc, Mỹ, Brazil, Ba Lan, Nga là những thị trường lớn xuất khẩu thịt gà sang Việt Nam.


Nguồn cung thịt gà đủ đáp ứng thị trường trong nước và còn dư để xuất khẩu. 

    Theo Hiệp hội Chăn nuôi gia cầm Việt Nam (VIPA), tình trạng thịt gia cầm ồ ạt nhập khẩu vào Việt Nam đang làm cho ngành chăn nuôi trong nước lao đao.

Số liệu cho thấy, trong 4 tháng đầu năm 2023, lượng thịt gia cầm nhập ồ ạt về Việt Nam với khoảng 51.000 tấn (chưa kể nhập lậu).

“Tình trạng nhập ồ ạt gà đông lạnh, kể cả gà nguyên con (chặt cổ chặt cánh) từ Hàn Quốc về Việt Nam trong những tháng đầu năm nay, thì không doanh nghiệp chăn nuôi trong nước nào chống chịu nổi” - ông Nguyễn Thanh Sơn nêu rõ thông tin này tại Hội nghị tìm giải pháp tháo gỡ khó khăn cho sản xuất, chăn nuôi gia cầm Việt Nam, do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (NNPTNT) tổ chức sáng 27.4 tại Hà Nội.


Ông Nguyễn Thanh Sơn cảnh báo về tình trạng nhập khẩu thịt gà ồ ạt vào Việt Nam.

Ông Nguyễn Thanh Sơn cho rằng, lượng gia cầm chăn nuôi trong nước hiện nay là rất lớn, sản lượng thịt, trứng gia cầm đáp ứng đủ cho nhu cầu tiêu thụ của 100 triệu dân trong nước và bước đầu còn dư thừa xuất khẩu.

Điều này cho thấy, việc nhập khẩu thịt gia cầm vào Việt Nam ở mức cao trong thời gian vừa qua hoàn toàn không có lợi cho người chăn nuôi trong nước.

“Lượng thịt gia cầm nhập khẩu về Việt Nam đáng lo ngại, đe dọa nghiêm trọng ngành chăn nuôi trong nước, tạo hệ luỵ càng chăn nuôi càng thua lỗ” - ông Sơn nói, đồng thời cảnh báo:

Trong 2 năm 2021-2022, tăng trưởng nhập khẩu thịt gia cầm về Việt Nam lên tới 60%, trong khi tăng trưởng sản xuất chăn nuôi trong nước chỉ đạt 6%.

“Hiện nay, người ta không chỉ nhập khẩu lòng mề, nội tạng động vật mà còn nhập cả da gà từ Hàn Quốc về Việt Nam. Thậm chí hiện nay còn có dấu hiệu nhập khẩu gà thải loại của Thái Lan qua Campuchia và Lào về Việt Nam” - ông Sơn thẳng thắn nêu rõ.

Theo ông Tống Xuân Chinh - Phó cục trưởng Cục Chăn nuôi (Bộ NNPTNT), Việt Nam là một trong những nước có tổng đàn gia cầm lớn nhất thế giới, riêng đàn thuỷ cầm lớn thứ hai thế giới. Giai đoạn từ năm năm 2018-2022, đàn gia cầm tăng nhanh từ 435,9 triệu con lên 557,3 triệu con. Tốc độ tăng trưởng bình quân là 6,3%/năm.


Ông Tống Xuân Chinh nói về quy mô chăn nuôi trong nước.

Thịt gà về Việt Nam từ những nước nào?

    Theo NNPTNT, trong 3 tháng đầu năm 2023, số lượng gà sống dùng làm thịt nhập về Việt Nam là 1.120 tấn và lượng thịt gia cầm đã qua giết mổ nhập về đạt 47.817 tấn. Số lượng gà giống bố mẹ nuôi thịt nhập khẩu về Việt Nam là 749.326 con; gà giống bố mẹ hướng trứng nhập khẩu về Việt Nam là 119.259 con.

Trong khi đó, năm 2022, tổng số gà giống nhập khẩu về Việt Nam là 3.392.436 con.


Thịt gà của doanh nghiệp trong nước chế biến để xuất khẩu

Thứ Bảy, 20 tháng 5, 2023

CÔNG VĂN SỐ 5371/TCHQ-TXNK NGÀY 12/11/2021 CỦA TỔNG CỤC HẢI QUAN V/V HƯỚNG DẪN THAM VẤN TRỊ GIÁ HẢI QUAN

 


Công văn số 5371/TCHQ-TXNK ngày 12/11/2021 được Intertrans cập nhật tại đây.

(24/7 Working Hours: )

HÓA ĐƠN THƯƠNG MẠI LÀ GÌ? VÀ VAI TRÒ TRONG XUẤT NHẬP KHẨU

     

Cùng Intertrans tìm hiểu thêm Hóa đơn thương mại là gì? Và vai trò trong xuất nhập khẩu.

Trong thương mại quốc tế, phần chứng từ rất quan trọng để giúp thông quan lô hàng. Bộ chứng từ xuất nhập khẩu gồm nhiều loại giấy tờ khác nhau tùy thuộc vào loại hàng hóa và mục đích của lô hàng. Tuy nhiên, tất cả lô hàng đều phải có Hóa đơn thương mại để đảm bảo bộ chứng từ đầy đủ và hợp lệ. Nó là chứng từ không thể tách rời khi khai hải quan và gửi khách hàng thanh toán.

Form hóa đơn thương mại phổ biến
 

Hóa đơn thương mại là gì


    Hóa đơn (invoice), thương mại (commercial); Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice/CI) hiểu là hóa đơn được phát hành bởi người bán cho người mua thanh toán và cà người bán,  người mua đều dùng để làm thủ tục hải quan cho lô hàng, từ đó tính ra thuế xuất/nhập của lô hàng đó. Đối với tất cả các hình thức thanh toán từ TT, DP DA đến LC đều cần CI để ngân hàng thực hiện thanh toán theo số tiền trên invoice. Đối với hình thức ship hàng như FOB hay CIF cũng cần để mua bảo hiểm đường bộ, đường không hoặc đường biển.
Trên hóa đơn thương mại sẽ ghi rõ người bán (shipper) và người mua (consignee) cùng với mô tả hàng hóa, giá cả, tiền tệ, điều kiện giao hàng, phương thức thanh toán cho bất kỳ loại vận chuyển nào, đường bộ qua cửa khẩu, đường hàng không hay đường biển.
Tùy vào yêu cầu của khách hàng, loại hình thanh toán hay ngân hàng thì sẽ quy định form mẫu và số lượng CI khác nhau. Hóa đơn thương mại chuẩn nhất được lập dựa vào UCP 600 - một quy tắc về thư tín dụng, hay còn gọi là LC. Đây là hình thức thanh toán chặt chẽ bảo về cả người bán và người mua trong thương mại quốc tế. Tuy nhiên LC quy định CI rất chặt chẽ và nghiêm ngặt. LC sẽ quy định số lượng Commercial Invoice cụ thể và người bán ngoài việc làm chuẩn CI còn phải bắt buộc phải làm đủ số lượng bản CI để đảm bảo ngân hàng của người mua không từ chối thanh toán.
Commercial Invoice là loại giấy tờ do người bán (Shipper) tự phát hành nên sẽ theo form của từng doanh nghiệp khác nhau, không phụ thuộc vào cơ quan thuế sở tại; miễn sao các thông tin trên CI đầy đủ, chuẩn chỉnh theo quy định của người mua, ngân hàng, bảo hiểm là OK. CI sẽ được soạn bằng Tiếng Anh hoặc có ngôn ngữ Tiếng Anh cạnh ngôn ngữ của người bán.
 

Vai trò của CI trong xuất nhập khẩu


- Thanh toán cho lô hàng: Người mua (consignee) sẽ căn cứ vào CI để trình lên ngân hàng thanh toán cho người bán (shipper) đối với hình thức thanh toán TT và DP. Còn đối với hình thức LC thì người bán dùng trong bộ chứng từ trình lên ngân hàng của mình, sau đó ngân hàng người bán gửi sang ngân hàng người mua để yêu cầu thanh toán.
- Làm thủ tục thông quan lô hàng: Thiếu hóa đơn thương mại chắc chắn Hải quan sẽ từ chối thông quan. CI phải đầy đủ, chính xác, rõ ràng mới hợp lệ bởi vì CI liên quan đến việc tính thuế xuất nhập khẩu, ngoài ra còn liên quan đến chứng từ khác như xuất xứ hàng hóa (CO). Giá cả và loại hàng hóa ghi trên CI cùng với chữ ký của người bán và sao y bản gốc của người mua để Hải quan làm căn cứ tính toán thuế (nếu có). Vì thế Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm trước CI mình tự phát hành.
- Mua bảo hiểm: Nếu lô hàng cần mua bảo hiểm thì CI là cơ sở để tính phí bảo hiểm và cũng là bằng chứng về giá trị hàng hóa cần được đền bù trong trường hợp có rủi ro xảy ra.
- Quyết toán, hoàn thuế: Cơ quan thuế sẽ kiểm tra bộ chứng từ thông quan lưu trữ của Doanh nghiệp và CI là cơ sở tính toán lãi và hoàn thuế VAT (nếu có). Vì thế sau khi hoàn thành lô hàng, Doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ giấy tờ, trong đó có CI.
 
Mẫu CI đơn giản của mặt hàng quá cảnh qua cửa khẩu Việt Nam


Trên hóa đơn thương mại chuẩn gồm những nội dung cơ bản sau


- Tiêu đề (Letter head)
- Số và ngày phát hành hóa đơn (No & Date)
- Người bán (Shipper/Seller/Exporter/Beneficiary)
- Người  mua (Consignee/Buyer/Importer)
- Mô tả hàng hóa (Goods’ description)
- Số lượng (Volume)
- Đơn giá (Price)
- Tổng tiền (Total amount)
- Điều kiện giao hàng (Delivery term)
- Hình thức thanh toán (Payment term)
- Thông tin ngân hàng (Bank’s details)
- Cảng đóng hàng (Port of loading)
- Cảng đến (Port of discharge)
- Tên tàu, số hiệu chuyến (Vessel name, no)
- Chữ ký và đóng dấu (Sign & Seal)
 

Cách lập hóa đơn thương mại


    Dưới đây Intertrans sẽ hướng dẫn Quý Khách lập 1 hóa đơn thương mại chuẩn và chặt chẽ nhất theo hình thức thanh toán thư tín dụng (LC). Chúng tôi gợi ý nên làm form CI trên excel sẽ tạo và chia cột được dễ dàng và khoa học. Ngoài ra sử dụng công thức của excel rất tiện để tính toán nếu lô hàng có nhiều sản phẩm.
P1: Tiêu đề (Letter head)
Thể hiện logo và thông tin của người bán ở trên cùng khổ giấy A4. Chú ý trường 59 trên LC và thay đổi theo để phù hợp với yêu cầu của LC. Thường thì chỉ cần Logo + Tên người bán là được.
P2: Số và ngày phát hành hóa đơn (No & Date)
Ngày Invoice có thể lấy bất kỳ ngày nào nhưng chắc chắn phải trước ngày mở tờ khai hải quan. Nếu làm CI cho LC thì cần chú ý mục số (3) trường 47A: Ngày của chứng từ không được trước ngày phát hành LC. Ngoài ra ngày invoice phải trước ngày xuất trình chứng từ và hết hạn LC. Theo logic thì đúng là như vậy vì LC phải được mở trước, sau đó mới tiến hành làm hàng và xuất trình cho ngân hàng. Một số LC cho ngày hết hạn khá gấp và người bán không kịp để đáp ứng thì cần yêu cầu người mua sửa LC cho phù hợp.
Ngoài ra trong phần này có thể bố trí ghi số LC, theo quy định của mục số (4) trường 47A hoặc trường 46A. Số LC lấy ở trường 20.
P3: Người bán (Shipper/Seller/Exporter/Beneficiary)
Gồm tên, địa chỉ, số điện thoại. Theo trường 59 trong LC ghi như nào thì ghi đúng như thế.
P4: Người  mua (Consignee/Buyer/Importer)
Thông tin của công ty nhập khẩu hay người mà mở LC được quy định tại trường 50 trong LC
P5: Mô tả hàng hóa (Goods’ description)
Mô tả chi tiết về hàng hóa được quy định tại trường 45A. Nếu LC ghi sai chính tả hay chấm, phẩy… cũng phải ghi sai theo cho giống để bộ chứng từ thanh toán hợp lệ. Còn khi kê khai Hải quan thì có thể làm invoice khác và viết đúng.
P6: Số lượng (Volume)
Trên invoice chỉ cần ghi tổng số lượng và đơn vị tính, còn chi tiết cụ thể được thể hiện trên Phiếu đóng gói (Packing list / PL). Tạo cột bên phải, cạnh cột mô tả hàng hóa
P7: Đơn giá (Price)
Tạo cột cạnh cột Số lượng, có số tiền và ngoại tệ. Nên thêm điều kiện giao hàng + incoterms (nếu có) vào mục thể hiện đơn giá
P8: Tổng tiền (Total amount)
Tổng giá trị lô hàng. Chú ý ghi định dạng số tiền giống trong LC và ngoại tệ tương ứng.
P9: Điều kiện giao hàng (Delivery term)
Ghi luôn phía dưới chỗ Đơn giá. Ví dụ: FOB, CNF, CIF… Trong LC quy định tại trường 46A
P10: Hình thức thanh toán (Payment term)
Ghi thành dòng dưới chỗ thông tin ngân hàng: TT, DP hoặc LC
P11: Thông tin ngân hàng (Bank’s details)
Ghi cùng với thông tin người hưởng thụ (Beneficiary)
P12: Cảng đóng hàng (Port of loading)
Ghi rõ từ port cùng với tên. Ví dụ: Haiphong port. Đối với LC thì tại trường 44, và thường từ port là bắt buộc, nếu ghi là: Haiphong, Vietnam thì ngân hàng phát hành LC sẽ từ chối bộ chứng từ. Ngoài ra thì tên quốc gia của cảng đó cũng phải ghi kèm. Chuẩn sẽ là: Haiphong port, Vietnam.
P13: Cảng đến (Port of discharge)
Lưu ý ghi rõ đầy đủ như P12. Trong LC quy định tại trường 44F. Ví dụ: Muara port, Brunei
P14: Tên tàu, số hiệu chuyến (Vessel name, no)
Sau khi tàu chạy sẽ có thông tin này và ghi đúng tên tàu và số hiệu theo như vận đơn (Bill of ladding / BL) nhé.
P15: Chữ ký và con dấu (Sign & seal)
Người hưởng thụ ký và đóng dấu. Ở Việt Nam thì cần có chữ ký và dấu đỏ đầy đủ, thay vì chỉ cần chữ ký như ở một số nước khác.
 
Tham khảo 1 mẫu CI


Mẫu hóa đơn thương mại xuất khẩu


    Thông thường, mẫu hóa đơn thương mại cho hình thức thanh toán TT, DP, DA là khá đơn giản do không bị ràng buộc và yêu cầu từ phía ngân hàng thanh toán. Tuy nhiên, trong thương mại quốc tế hình thức thanh toán LC là chủ đạo để đảm bảo quyền lợi cho người bán và người mua và đặc biệt những lô hàng đầu tiên cho khách hàng mới, thì họ thường hay dùng LC để đảm bảo. Vì vậy, Doanh nghiệp tốt nhất nên làm sẵn form mẫu CI chuẩn theo LC để đảm bảo sự đồng nhất và đồng bộ cho bộ chứng từ thanh toán của mình. Nội dung của Invoice theo LC sẽ phải đảm bảo những yêu cầu của UCP 600, mang tính chuẩn quốc tế, chuẩn chỉnh cũng sẽ giúp Doanh nghiệp thuận lợi trong quá trình thông quan lô hàng. Mời Quý Doanh nghiệp tham khảo một số mẫu CI sau:
Một số lỗi phổ biến cần tránh trong Commercial Invoice (CI)
Soạn thảo CI là khá đơn giản, tuy nhiên, nếu không cẩn thận sẽ bị sai sót một số thông tin dẫn đến hải quan bắt lỗi khi thông quan và cả quá trình thanh toán qua ngân hàng, đặc biệt là thanh toán LC. Vậy, để quý Công Ty tránh được những phiền toái này, Intertrans xin được liệt kê những lỗi phổ biến sau:
- Invoice thiếu điều kiện giao hàng như: EXW, FOB, CNF, CIF và tên cảng đầy đủ. Ví dụ: bán giá FOB nhưng chỉ ghi: Haiphong port, Vietnam. Chuẩn phải là: FOB Haiphong port, Vietnam
- Tên cảng không ghi rõ chữ: port và tên quốc gia. Ví dụ: bán giá FOB cảng Hải phòng chỉ ghi: FOB Haiphong, Vietnam hoặc FOB Haiphong port. Chuẩn phải là: FOB Haiphong port, Vietnam.
- Hàng hóa mô tả không chi tiết, cụ thể mà ghi chung chung. Đặc biệt lô hàng có nhiều loại hàng khác nhau không ghi tách biệt từng loại và số lượng thành các dòng khác nhau mà lại ghi gộp.
- Ngày của Invoice cũng là vấn đề nhiều Doanh nghiệp mắc phải. Ngày invoice lấy tùy tiện, invoice mở hải quan 1 ngày, invoice thanh toán 1 ngày. Đối với LC thì chú ý cứ lấy ngày thoải mái miễn sao nó đáp ứng yêu cầu ngày trên LC, ví dụ ngày Invoice không được sau ngày trình bộ chứng từ hoặc LC quy định phải trước ngày hết hạn LC 10 ngày, thì nhân viên làm chứng từ phải tính và sửa cho ngày đáp ứng yêu cầu đó, chứ không nhất thiết lấy ngày đã lập trước đó khi mở Hải quan.
- Nhiều khi LC bị sai chính tả hay sai format nhưng CI lại cứ viết đúng, lúc đó lại khác với LC và ngân hàng phát hành LC sẽ từ chối. Vậy, nhiều khi nhân viên chứng từ cần linh hoạt, viết và copy đúng theo LC để đáp ứng chứng từ thanh toán đã; còn lưu Hải quan hay thuế thì có thể tạo invoice khác.
- Đừng nhầm lẫn giữ CI và PL (Packing list), invoice thiên về điều kiện, điều khoản thương mại hơn, còn PL là chi tiết cụ thể việc đóng gói, xếp hàng hóa trong container hoặc tàu.
- Chỉ ký hoặc đóng dấu thay vì phải đầy đủ cả chữ ký và dấu. Ở Việt Nam thì con dấu đỏ rất quan trọng nên tốt nhất Invoice phải được ký và đóng dấu đồng thời.

    Hy vọng là Quý Doanh nghiệp sẽ thấy hữu ích khi tham khảo bài viết trên. Để được tư vấn kỹ hơn các vấn đề về xuất nhập khẩu, vui lòng gọi hotline: Ms. Thu: 098.449.8388 của Intertrans để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng!
 
Vận đơn (Bill of Ladding/BL) một loại chứng từ quan trong trong xuất nhập khẩu